Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

trang nghiêm, lặng lẽ, nhẹ nhàng

Cách đọc
Onyomi: シュク, スク Kunyomi: つつし.む Romaji: shuku, suku / tsutsushi.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha solene, silenciosamente, suavemente
Tiếng Anh solemn, quietly, softly
Tiếng Tây Ban Nha solemne, en silencio, suavemente
Tiếng Hàn 엄숙하게, 조용히, 부드럽게
Tiếng Pháp solennel, tranquillement, doucement
Tiếng Ý solenne, tranquillamente, dolcemente
Tiếng Đức feierlich, ruhig, sanft
Tiếng Indonesia khidmat, tenang, lembut
Tiếng Thái เคร่งขรึม เงียบๆ นุ่มนวล
Kanji

Kanji liên quan