Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

lụa, soie, seda

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: きぬ Romaji: ken / kinu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha seda, seda
Tiếng Anh silk, soie, seda
Tiếng Tây Ban Nha seda, soie, seda
Tiếng Hàn 실크, 소이에, 세다
Tiếng Pháp soie, soie, seda
Tiếng Ý seta, soia, seda
Tiếng Đức Seide, Soie, Seda
Tiếng Indonesia sutra, soie, seda
Tiếng Thái ผ้าไหม, soie, seda
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này