Kanji
綿
Nghia trong Tiếng Việtbông, cotton, algodón
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
algodão, algodão
Tiếng Anh
cotton, coton, algodón
Tiếng Tây Ban Nha
algodón, algodón
Tiếng Hàn
cotton, coton, algodón
Tiếng Pháp
coton, coton, algodón
Tiếng Ý
cotone, coton, algodón
Tiếng Đức
Baumwolle, Coton, Algodón
Tiếng Indonesia
kapas, coton, algodón
Tiếng Thái
ฝ้าย, โคตอน, อัลโกดอน
Từ