Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

lưới, mạng, file

Cách đọc
Onyomi: モウ Kunyomi: あみ Romaji: mou / ami
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rede, rede, filé
Tiếng Anh netting, network, filet
Tiếng Tây Ban Nha red, red, filete
Tiếng Hàn 그물망, 네트워크, 필렛
Tiếng Pháp filet, réseau, filet
Tiếng Ý rete, rete, filetto
Tiếng Đức Netz, Netzwerk, Filet
Tiếng Indonesia jaring, jaringan, fillet
Tiếng Thái ตาข่าย, เครือข่าย, เนื้อปลา
Kanji

Kanji liên quan