Kanji
練
Nghia trong Tiếng Việtluyện tập, trau chuốt, huấn luyện
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
prática, brilho, treinamento
Tiếng Anh
practice, gloss, train
Tiếng Tây Ban Nha
práctica, brillo, entrenamiento
Tiếng Hàn
연습, 설명, 훈련
Tiếng Pháp
pratique, glossaire, entraînement
Tiếng Ý
pratica, lucidatura, allenamento
Tiếng Đức
Übung, Glanz, Training
Tiếng Indonesia
latihan, polesan, pelatihan
Tiếng Thái
ฝึกฝน, ขัดเงา, ฝึก