Kanji
缶
Nghia trong Tiếng Việtbộ thủ hộp thiếc, hộp đựng, lọ (số 121)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
lata, recipiente, jarro radical (nº 121)
Tiếng Anh
tin can, container, jar radical (no. 121)
Tiếng Tây Ban Nha
lata, recipiente, frasco radical (n.º 121)
Tiếng Hàn
깡통, 용기, 항아리 부수 (번호 121)
Tiếng Pháp
boîte de conserve, récipient, bocal radical (n° 121)
Tiếng Ý
lattina, contenitore, barattolo radicale (n. 121)
Tiếng Đức
Konservendose, Behälter, Glas (Radikal Nr. 121)
Tiếng Indonesia
kaleng timah, wadah, toples radikal (no. 121)
Tiếng Thái
กระป๋อง, ภาชนะ, ขวด (หมายเลข 121)