Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

bộ thủ hộp thiếc, hộp đựng, lọ (số 121)

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: かま Romaji: kan / kama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lata, recipiente, jarro radical (nº 121)
Tiếng Anh tin can, container, jar radical (no. 121)
Tiếng Tây Ban Nha lata, recipiente, frasco radical (n.º 121)
Tiếng Hàn 깡통, 용기, 항아리 부수 (번호 121)
Tiếng Pháp boîte de conserve, récipient, bocal radical (n° 121)
Tiếng Ý lattina, contenitore, barattolo radicale (n. 121)
Tiếng Đức Konservendose, Behälter, Glas (Radikal Nr. 121)
Tiếng Indonesia kaleng timah, wadah, toples radikal (no. 121)
Tiếng Thái กระป๋อง, ภาชนะ, ขวด (หมายเลข 121)