Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

cày xới, cày bừa, canh tác

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: たがや.す Romaji: kou / tagaya.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha arar, lavrar, cultivar
Tiếng Anh till, plow, cultivate
Tiếng Tây Ban Nha labrar, arar, cultivar
Tiếng Hàn 경작하다, 쟁기질하다, 경작하다
Tiếng Pháp labourer, labourer, cultiver
Tiếng Ý arare, smuovere, coltivare
Tiếng Đức umgraben, pflügen, kultivieren
Tiếng Indonesia membajak, mengolah
Tiếng Thái ไถพรวน พรวนดิน
Kanji

Kanji liên quan