Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

làm, thực hiện, gửi

Cách đọc
Onyomi: チ Kunyomi: いた.す Romaji: chi / ita.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha faz, faz, envia
Tiếng Anh doth, do, send
Tiếng Tây Ban Nha hace, hacer, enviar
Tiếng Hàn 하다, 하다, 보내다
Tiếng Pháp fait, envoie
Tiếng Ý fa, fa, invia
Tiếng Đức tut, senden
Tiếng Indonesia melakukan, melakukan, mengirim
Tiếng Thái ทำ ส่ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này