Kanji
舌
Nghia trong Tiếng Việtlưỡi, sậy, cái gõ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
língua, cana, badalo
Tiếng Anh
tongue, reed, clapper
Tiếng Tây Ban Nha
lengua, caña, badajo
Tiếng Hàn
혀, 갈대, 딱딱이
Tiếng Pháp
langue, roseau, claquette
Tiếng Ý
lingua, canna, batacchio
Tiếng Đức
Zunge, Schilfrohr, Klöppel
Tiếng Indonesia
lidah, buluh, pemukul
Tiếng Thái
ลิ้น, กก, ตัวตี