Kanji
苑
Nghia trong Tiếng Việtvườn, trang trại, công viên
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
jardim, fazenda, parque
Tiếng Anh
garden, farm, park
Tiếng Tây Ban Nha
jardín, granja, parque
Tiếng Hàn
정원, 농장, 공원
Tiếng Pháp
jardin, ferme, parc
Tiếng Ý
giardino, fattoria, parco
Tiếng Đức
Garten, Bauernhof, Park
Tiếng Indonesia
taman, pertanian, taman
Tiếng Thái
สวน, ฟาร์ม, สวนสาธารณะ
Kanji
Kanji liên quan
N1
茄
ka
cà tím, berenjena
N1
茎
kei, kyou / kuki
thân cây, cuống, hổ
N4
花
ka, ke / hana
hoa, fleur, flor
N2
芸
gei, un / u.eru, nori, waza
kỹ thuật, nghệ thuật, nghề thủ công
N3
草
sou / kusa, kusa-, -gusa
cỏ, cỏ dại, thảo mộc
N3
茨
shi, ji / ibara, kaya, kusabuki
gai, gai nhọn, épine
N2
荒
kou / a.rasu, a.reru, ara.i, susa.bu, susa.mu, a.rashi
bị tàn phá, thô ráp, bất lịch sự
N4
茶
cha, sa
trà, thé, hoja de té
N1
芳
hou / kanba.shii
nước hoa, dịu nhẹ, dễ chịu