Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bướm, papillon, mariposa

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: — Romaji: chou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha borboleta, papillon, mariposa
Tiếng Anh butterfly, papillon, mariposa
Tiếng Tây Ban Nha mariposa, papillón, mariposa
Tiếng Hàn 나비, 파피용, 마리포사
Tiếng Pháp papillon, papillon, mariposa
Tiếng Ý farfalla, papillon, mariposa
Tiếng Đức Schmetterling, Papillon, Mariposa
Tiếng Indonesia kupu-kupu, papillon, mariposa
Tiếng Thái ผีเสื้อ, ปาปิยอง, มาริโปซา
Kanji

Kanji liên quan