Kanji
虫
Nghia trong Tiếng Việtcôn trùng, bọ, tính khí
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
inseto, bicho, temperamento
Tiếng Anh
insect, bug, temper
Tiếng Tây Ban Nha
insecto, bicho, temperamento
Tiếng Hàn
곤충, 벌레, 성질
Tiếng Pháp
insecte, bestiole, tempérament
Tiếng Ý
insetto, coleottero, temperamento
Tiếng Đức
Insekt, Käfer, Temperament
Tiếng Indonesia
serangga, kutu, temperamen
Tiếng Thái
แมลง, แมลง, อารมณ์
Kanji
Kanji liên quan
N1
虹
kou / niji
cầu vồng, arc-en-ciel, arco iris
N1
蚊
bun / ka
muỗi, muỗi, muỗi
N1
蚕
san, ten / kaiko, ko
tằm, ver à soie, gusano de seda
N1
蛇
ja, da, i, ya / hebi
rắn, con rắn độc, người nghiện rượu nặng
N1
蛍
kei / hotaru
bọ sét, đom đóm, ver luisant
N1
蛮
ban / ebisu
man rợ, man rợ, bárbaro
N1
蜂
hou / hachi
ong, ong bắp cày, ong vò vẽ
N1
蜜
mitsu, bitsu
mật ong, mật hoa, mật mía
N1
蝶
chou
bướm, papillon, mariposa
Từ