Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

côn trùng, bọ, tính khí

Cách đọc
Onyomi: チュウ, キ Kunyomi: むし Romaji: chuu, ki / mushi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha inseto, bicho, temperamento
Tiếng Anh insect, bug, temper
Tiếng Tây Ban Nha insecto, bicho, temperamento
Tiếng Hàn 곤충, 벌레, 성질
Tiếng Pháp insecte, bestiole, tempérament
Tiếng Ý insetto, coleottero, temperamento
Tiếng Đức Insekt, Käfer, Temperament
Tiếng Indonesia serangga, kutu, temperamen
Tiếng Thái แมลง, แมลง, อารมณ์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này