Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

ong, ong bắp cày, ong vò vẽ

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: はち Romaji: hou / hachi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha abelha, vespa, marimbondo
Tiếng Anh bee, wasp, hornet
Tiếng Tây Ban Nha abeja, avispa, avispón
Tiếng Hàn 벌, 말벌, 땅벌
Tiếng Pháp abeille, guêpe, frelon
Tiếng Ý ape, vespa, calabrone
Tiếng Đức Biene, Wespe, Hornisse
Tiếng Indonesia lebah, tawon, lebah besar
Tiếng Thái ผึ้ง, ต่อ, แตน
Kanji

Kanji liên quan