Kanji
虹
Nghia trong Tiếng Việtcầu vồng, arc-en-ciel, arco iris
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
arco-íris, arco-íris, arco-íris, arco-íris
Tiếng Anh
rainbow, arc-en-ciel, arco iris
Tiếng Tây Ban Nha
arcoíris, arco en cielo, arco iris
Tiếng Hàn
무지개, 아크엔시엘, 아르코 아이리스
Tiếng Pháp
arc en ciel, arc-en-ciel, arco iris
Tiếng Ý
arcobaleno, arco-en-ciel, arco iris
Tiếng Đức
Regenbogen, Arc-en-Ciel, Arco-Iris
Tiếng Indonesia
pelangi, arc-en-ciel, arco iris
Tiếng Thái
เรนโบว์, อาร์คซองเซียล, อาร์โกไอริส
Kanji
Kanji liên quan
N1
蚊
bun / ka
muỗi, muỗi, muỗi
N1
蚕
san, ten / kaiko, ko
tằm, ver à soie, gusano de seda
N1
蛇
ja, da, i, ya / hebi
rắn, con rắn độc, người nghiện rượu nặng
N1
蛍
kei / hotaru
bọ sét, đom đóm, ver luisant
N2
虫
chuu, ki / mushi
côn trùng, bọ, tính khí
N1
蛮
ban / ebisu
man rợ, man rợ, bárbaro
N1
蜂
hou / hachi
ong, ong bắp cày, ong vò vẽ
N1
蜜
mitsu, bitsu
mật ong, mật hoa, mật mía
N1
蝶
chou
bướm, papillon, mariposa