Kanji
蜜
Nghia trong Tiếng Việtmật ong, mật hoa, mật mía
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
mel, néctar, melaço
Tiếng Anh
honey, nectar, molasses
Tiếng Tây Ban Nha
miel, néctar, melaza
Tiếng Hàn
꿀, 꽃꿀, 당밀
Tiếng Pháp
miel, nectar, mélasse
Tiếng Ý
miele, nettare, melassa
Tiếng Đức
Honig, Nektar, Melasse
Tiếng Indonesia
madu, nektar, molase
Tiếng Thái
น้ำผึ้ง, น้ำหวาน, กากน้ำตาล
Kanji
Kanji liên quan
N1
蜂
hou / hachi
ong, ong bắp cày, ong vò vẽ
N1
蝶
chou
bướm, papillon, mariposa
N1
融
yuu / to.keru, to.kasu
hòa tan, tan chảy, dissoudre
N1
蛮
ban / ebisu
man rợ, man rợ, bárbaro
N1
蛇
ja, da, i, ya / hebi
rắn, con rắn độc, người nghiện rượu nặng
N1
蛍
kei / hotaru
bọ sét, đom đóm, ver luisant
N1
蚊
bun / ka
muỗi, muỗi, muỗi
N1
蚕
san, ten / kaiko, ko
tằm, ver à soie, gusano de seda
N1
虹
kou / niji
cầu vồng, arc-en-ciel, arco iris