Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tằm, ver à soie, gusano de seda

Cách đọc
Onyomi: サン, テン Kunyomi: かいこ, こ Romaji: san, ten / kaiko, ko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bicho-da-seda, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Anh silkworm, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Tây Ban Nha gusano de seda, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Hàn 누에, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Pháp ver à soie, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Ý baco da seta, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Đức Seidenraupe, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Indonesia ulat sutera, ver à soie, gusano de seda
Tiếng Thái หนอนไหม, ver à soie, gusano de seda
Kanji

Kanji liên quan