Kanji
蜂
Nghia trong Tiếng Việtong, ong bắp cày, ong vò vẽ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
abelha, vespa, marimbondo
Tiếng Anh
bee, wasp, hornet
Tiếng Tây Ban Nha
abeja, avispa, avispón
Tiếng Hàn
벌, 말벌, 땅벌
Tiếng Pháp
abeille, guêpe, frelon
Tiếng Ý
ape, vespa, calabrone
Tiếng Đức
Biene, Wespe, Hornisse
Tiếng Indonesia
lebah, tawon, lebah besar
Tiếng Thái
ผึ้ง, ต่อ, แตน
Kanji
Kanji liên quan
Từ