Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

chịu đựng, bao phủ, che đậy

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: こうむ.る, おお.う, かぶ.る, かぶ.せる Romaji: hi / koumu.ru, oo.u, kabu.ru, kabu.seru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha incorrer, cobrir, véu
Tiếng Anh incur, cover, veil
Tiếng Tây Ban Nha incurrir, cubrir, velar
Tiếng Hàn 발생시키다, 덮다, 가리다
Tiếng Pháp encourir, couvrir, voile
Tiếng Ý incorrere, coprire, velare
Tiếng Đức auf sich nehmen, bedecken, verschleiern
Tiếng Indonesia menimbulkan, menutupi, menyelimuti
Tiếng Thái ก่อให้เกิด, ปกปิด, ปิดบัง
Kanji

Kanji liên quan