Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 22

Nghia trong Tiếng Việt

tấn công, tiến công, thành công

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: おそ.う, かさ.ね Romaji: shuu / oso.u, kasa.ne
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha atacar, avançar, ter sucesso em
Tiếng Anh attack, advance on, succeed to
Tiếng Tây Ban Nha atacar, avanzar, tener éxito
Tiếng Hàn 공격하다, 전진하다, 성공하다
Tiếng Pháp attaquer, progresser, réussir à
Tiếng Ý attaccare, avanzare, riuscire a
Tiếng Đức angreifen, vorrücken, erfolgreich sein
Tiếng Indonesia menyerang, maju terus, berhasil
Tiếng Thái โจมตี, รุกคืบ, ประสบความสำเร็จ
Kanji

Kanji liên quan