Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

áo kimono len màu nâu, nâu sẫm

Cách đọc
Onyomi: カツ Kunyomi: — Romaji: katsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha quimono marrom de lã, brun
Tiếng Anh brown, woollen kimono, brun
Tiếng Tây Ban Nha marrón, kimono de lana, brun
Tiếng Hàn 갈색, 모직 기모노, 갈색
Tiếng Pháp kimono en laine marron, brun
Tiếng Ý kimono marrone di lana, brun
Tiếng Đức brauner Wollkimono, brun
Tiếng Indonesia Kimono wol cokelat, brun
Tiếng Thái กิโมโนผ้าขนสัตว์สีน้ำตาล
Kanji

Kanji liên quan