Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bổ sung, cung cấp, bù đắp

Cách đọc
Onyomi: ホ Kunyomi: おぎな.う Romaji: ho / ogina.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha suplemento, fornecimento, fazer bem
Tiếng Anh supplement, supply, make good
Tiếng Tây Ban Nha suplementar, suministrar, hacer bien
Tiếng Hàn 보충하다, 공급하다, 보충하다
Tiếng Pháp supplément, approvisionnement, réparer
Tiếng Ý integrare, fornire, riparare
Tiếng Đức Ergänzung, Versorgung, Abhilfe schaffen
Tiếng Indonesia melengkapi, menyediakan, memperbaiki
Tiếng Thái เสริม, จัดหา, ทำให้ดี
Kanji

Kanji liên quan