Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

bao tải, túi, cái

Cách đọc
Onyomi: タイ, ダイ Kunyomi: ふくろ Romaji: tai, dai / fukuro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saco, bolsa, sacola
Tiếng Anh sack, bag, pouch
Tiếng Tây Ban Nha saco, bolsa, bulto
Tiếng Hàn 자루, 가방, 주머니
Tiếng Pháp sac, pochette
Tiếng Ý sacco, borsa, sacchetto
Tiếng Đức Sack, Beutel, Tasche
Tiếng Indonesia karung, tas, kantong
Tiếng Thái ถุง, กระเป๋า, ซอง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này