Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

suy giảm, giảm dần, yếu đi

Cách đọc
Onyomi: スイ Kunyomi: おとろ.える Romaji: sui / otoro.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha declínio, enfraquecer
Tiếng Anh decline, wane, weaken
Tiếng Tây Ban Nha declinar, menguar, debilitarse
Tiếng Hàn 쇠퇴하다, 약해지다, 약해지다
Tiếng Pháp décliner, s'affaiblir
Tiếng Ý declino, calo, indebolimento
Tiếng Đức Rückgang, Nachlassen, Schwächen
Tiếng Indonesia menurun, berkurang, melemah
Tiếng Thái ลดลง เสื่อมถอย อ่อนแรงลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này