Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

cổ áo, cổ áo, ve áo

Cách đọc
Onyomi: キン, コン Kunyomi: えり Romaji: kin, kon / eri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pescoço, colarinho, lapela
Tiếng Anh neck, collar, lapel
Tiếng Tây Ban Nha cuello, collar, solapa
Tiếng Hàn 목, 칼라, 옷깃
Tiếng Pháp cou, col, revers
Tiếng Ý collo, colletto, risvolto
Tiếng Đức Hals, Kragen, Revers
Tiếng Indonesia leher, kerah, lapel
Tiếng Thái คอ, ปกเสื้อ, ปกเสื้อด้านหน้า
Kanji

Kanji liên quan