Kanji
表
Nghia trong Tiếng Việtbề mặt, bàn, biểu đồ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
superfície, tabela, gráfico
Tiếng Anh
surface, table, chart
Tiếng Tây Ban Nha
superficie, mesa, gráfico
Tiếng Hàn
표면, 테이블, 차트
Tiếng Pháp
surface, table, graphique
Tiếng Ý
superficie, tabella, grafico
Tiếng Đức
Oberfläche, Tabelle, Diagramm
Tiếng Indonesia
permukaan, meja, bagan
Tiếng Thái
พื้นผิว, โต๊ะ, แผนภูมิ
Từ
Từ có kanji này
N1
時刻表
jikokuhyou
lịch trình
N2
公表
kouhyou
thông báo chính thức, tuyên bố
N2
図表
zuhyou
biểu đồ, sơ đồ, đồ thị
N2
表紙
hyoushi
bìa trước, bìa
N3
表す
arawasu
biểu thị, thể hiện
N3
代表
daihyou
đại diện, đoàn đại biểu
N3
発表
happyou
thông báo, xuất bản, bài thuyết trình
N3
表現
hyougen
diễn đạt, trình bày
N3
表情
hyoujou
nét mặt
Câu
Câu có kanji này
N3
日本語らしい表現を覚えるには、たくさん例文を読むのが大切だと思う
Nihongo rashii hyougen o oboeru ni wa, takusan reibun o yomu no ga taisetsu da to omou
Để học cách diễn đạt tự nhiên tiếng Nhật, tôi nghĩ đọc nhiều câu ví dụ rất quan trọng
N3
最近覚えた表現を使って短い会話を作ってみない?
Saikin oboeta hyougen o tsukatte mijikai kaiwa o tsukutte minai
Bạn thử tạo đoạn hội thoại ngắn bằng biểu đạt mới học nhé