Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

bề mặt, bàn, biểu đồ

Cách đọc
Onyomi: ヒョウ Kunyomi: おもて, -おもて, あらわ.す, あらわ.れる, あら.わす Romaji: hyou / omote, -omote, arawa.su, arawa.reru, ara.wasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha superfície, tabela, gráfico
Tiếng Anh surface, table, chart
Tiếng Tây Ban Nha superficie, mesa, gráfico
Tiếng Hàn 표면, 테이블, 차트
Tiếng Pháp surface, table, graphique
Tiếng Ý superficie, tabella, grafico
Tiếng Đức Oberfläche, Tabelle, Diagramm
Tiếng Indonesia permukaan, meja, bagan
Tiếng Thái พื้นผิว, โต๊ะ, แผนภูมิ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này