Từ
時刻表
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlịch trình, lịch trình (tàu)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
時刻
jikoku
thời điểm, giờ
N1
時折
tokiori
Thỉnh thoảng
N1
時差
jisa
chênh lệch múi giờ
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
刻む
kizamu
băm nhỏ, khắc, khắc
N2
公表
kouhyou
thông báo chính thức, tuyên bố
N2
時間割
jikanwari
lịch trình, lịch trình
N2
時速
jisoku
tốc độ (mỗi giờ)
N2
図表
zuhyou
biểu đồ, sơ đồ, đồ thị
Kanji