Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

khắc, cắt tinh xảo, chặt

Cách đọc
Onyomi: コク Kunyomi: きざ.む, きざ.み Romaji: koku / kiza.mu, kiza.mi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gravar, cortar finamente, picar
Tiếng Anh engrave, cut fine, chop
Tiếng Tây Ban Nha grabar, cortar finamente, picar
Tiếng Hàn 조각하다, 잘게 자르다, 다지다
Tiếng Pháp graver, tailler finement, hacher
Tiếng Ý incidere, tagliare finemente, tritare
Tiếng Đức gravieren, fein schneiden, hacken
Tiếng Indonesia mengukir, memotong halus, mencincang
Tiếng Thái แกะสลัก, ตัดละเอียด, สับ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này