Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

gai, đâm xuyên, đâm

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: さ.す, さ.さる, さ.し, さし, とげ Romaji: shi / sa.su, sa.saru, sa.shi, sashi, toge
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espinho, perfurar, esfaquear
Tiếng Anh thorn, pierce, stab
Tiếng Tây Ban Nha espina, perforar, apuñalar
Tiếng Hàn 가시, 꿰뚫다, 찌르다
Tiếng Pháp épine, percer, poignarder
Tiếng Ý spina, trafiggere, pugnalare
Tiếng Đức Dornen, durchbohren, erstechen
Tiếng Indonesia duri, menusuk, menikam
Tiếng Thái หนาม, แทง, ทิ่มแทง
Kanji

Kanji liên quan