Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

lần đầu tiên, bắt đầu, buổi ra mắt fois

Cách đọc
Onyomi: ショ Kunyomi: はじ.め, はじ.めて, はつ, はつ-, うい-, -そ.める, -ぞ.め Romaji: sho / haji.me, haji.mete, hatsu, hatsu-, ui-, -so.meru, -zo.me
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha primeira vez, começo, estreia fois
Tiếng Anh first time, beginning, première fois
Tiếng Tây Ban Nha primera vez, comienzo, estreno fois
Tiếng Hàn 처음, 처음, 처음의 시간
Tiếng Pháp première fois, début, première fois
Tiếng Ý prima volta, inizio, première fois
Tiếng Đức erstes Mal, Anfang, Premiere
Tiếng Indonesia pertama kali, permulaan, tayangan perdana
Tiếng Thái ครั้งแรก, การเริ่มต้น, รอบปฐมทัศน์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này