Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

trừng phạt, hình phạt, bản án

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: — Romaji: kei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha punir, penalidade, sentença
Tiếng Anh punish, penalty, sentence
Tiếng Tây Ban Nha castigar, pena, sentencia
Tiếng Hàn 처벌하다, 형벌하다, 선고하다
Tiếng Pháp punir, peine, sentence
Tiếng Ý punire, pena, condanna
Tiếng Đức bestrafen, Strafe, Urteil
Tiếng Indonesia menghukum, sanksi, vonis
Tiếng Thái ลงโทษ, บทลงโทษ, คำพิพากษา
Kanji

Kanji liên quan