Kanji
刑
Nghia trong Tiếng Việttrừng phạt, hình phạt, bản án
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
punir, penalidade, sentença
Tiếng Anh
punish, penalty, sentence
Tiếng Tây Ban Nha
castigar, pena, sentencia
Tiếng Hàn
처벌하다, 형벌하다, 선고하다
Tiếng Pháp
punir, peine, sentence
Tiếng Ý
punire, pena, condanna
Tiếng Đức
bestrafen, Strafe, Urteil
Tiếng Indonesia
menghukum, sanksi, vonis
Tiếng Thái
ลงโทษ, บทลงโทษ, คำพิพากษา
Kanji
Kanji liên quan
N2
券
ken
vé, vé, phiếu giảm giá
N2
刺
shi / sa.su, sa.saru, sa.shi, sashi, toge
gai, đâm xuyên, đâm
N3
到
tou / ita.ru
đến nơi, tiếp tục, đạt tới
N3
刻
koku / kiza.mu, kiza.mi
khắc, cắt tinh xảo, chặt
N2
刷
satsu / su.ru, -zu.ri, -zuri, ha.ku
in ấn, bản in, cọ
N1
刈
gai, kai / ka.ru
gặt, cắt, tỉa
N1
刹
sechi, setsu, satsu
ngôi đền
N5
前
zen / mae, -mae
phía trước, trước mặt, devant
N2
則
soku / notto.ru
quy tắc, tuân theo, dựa trên
Từ