Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

gặt, cắt, tỉa

Cách đọc
Onyomi: ガイ, カイ Kunyomi: か.る Romaji: gai, kai / ka.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colher, cortar, aparar
Tiếng Anh reap, cut, clip
Tiếng Tây Ban Nha cosechar, cortar, recortar
Tiếng Hàn 수확하다, 자르다, 다듬다
Tiếng Pháp récolter, couper, élaguer
Tiếng Ý mietere, tagliare, tagliare
Tiếng Đức ernten, schneiden, abschneiden
Tiếng Indonesia menuai, memotong, menggunting
Tiếng Thái เก็บเกี่ยว ตัด เล็ม
Kanji

Kanji liên quan