Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

lưỡi dao, thanh kiếm, cạnh

Cách đọc
Onyomi: ジン, ニン Kunyomi: は, やいば, き.る Romaji: jin, nin / ha, yaiba, ki.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lâmina, espada, fio
Tiếng Anh blade, sword, edge
Tiếng Tây Ban Nha hoja, espada, filo
Tiếng Hàn 칼날, 검, 날
Tiếng Pháp lame, épée, tranchant
Tiếng Ý lama, spada, filo
Tiếng Đức Klinge, Schwert, Schneide
Tiếng Indonesia bilah, pedang, ujung
Tiếng Thái ใบมีด, ดาบ, คม
Kanji

Kanji liên quan