Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

cắt, cắt bỏ, sắc bén

Cách đọc
Onyomi: セツ, サイ Kunyomi: き.る, -き.る, き.り, -き.り, -ぎ.り, き.れる, -き.れる, き.れ, -き.れ, -ぎ.れ Romaji: setsu, sai / ki.ru, -ki.ru, ki.ri, -ki.ri, -gi.ri, ki.reru, -ki.reru, ki.re, -ki.re, -gi.re
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cortar, corte, ser afiado
Tiếng Anh cut, cutoff, be sharp
Tiếng Tây Ban Nha cortar, cortar, ser afilado
Tiếng Hàn 자르다, 끊어내다, 날카롭게 하다
Tiếng Pháp couper, couper, être net
Tiếng Ý tagliare, tagliare, essere affilato
Tiếng Đức schneiden, abschneiden, scharf sein
Tiếng Indonesia potong, potong, tajam
Tiếng Thái ตัด, ตัดออก, คม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này