Kanji
切
Nghia trong Tiếng Việtcắt, cắt bỏ, sắc bén
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cortar, corte, ser afiado
Tiếng Anh
cut, cutoff, be sharp
Tiếng Tây Ban Nha
cortar, cortar, ser afilado
Tiếng Hàn
자르다, 끊어내다, 날카롭게 하다
Tiếng Pháp
couper, couper, être net
Tiếng Ý
tagliare, tagliare, essere affilato
Tiếng Đức
schneiden, abschneiden, scharf sein
Tiếng Indonesia
potong, potong, tajam
Tiếng Thái
ตัด, ตัดออก, คม
Kanji
Kanji liên quan
N3
利
ri / ki.ku
lợi nhuận, ưu thế, lợi ích
N4
別
betsu / waka.reru, wa.keru
tách biệt, phân nhánh, phân kỳ
N3
制
sei
hệ thống, luật, quy tắc
N2
券
ken
vé, vé, phiếu giảm giá
N2
刺
shi / sa.su, sa.saru, sa.shi, sashi, toge
gai, đâm xuyên, đâm
N3
到
tou / ita.ru
đến nơi, tiếp tục, đạt tới
N3
刻
koku / kiza.mu, kiza.mi
khắc, cắt tinh xảo, chặt
N2
刷
satsu / su.ru, -zu.ri, -zuri, ha.ku
in ấn, bản in, cọ
N1
刹
sechi, setsu, satsu
ngôi đền
Từ
Từ có kanji này
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
一切
issai
không có ngoại lệ, toàn bộ
N1
打ち切る
uchikiru
cắt dở, chấm dứt, ngừng hẳn
N1
押し切る
oshikiru
có cách riêng của mình
N1
噛み切る
kamikiru
cắn đứt, cắn phập đứt, gặm đứt
N1
切替
kirikae
chuyển đổi, chuyển mạch, đổi sang chế độ khác
N1
切れ目
kireme
chỗ ngắt, quãng nghỉ, khe hở
N1
区切り
kugiri
sự kết thúc, sự dừng lại, dấu chấm câu
N1
仕切る
shikiru
phân chia, ngăn cách, phân định
Câu
Câu có kanji này
N4
私にとって家族は大切です
Watashi ni totte kazoku wa taisetsu desu
Đối với tôi gia đình rất quan trọng
N4
毎日少しずつ勉強することが大切です。
Mainichi sukoshi zutsu benkyou suru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là học mỗi ngày một chút.
N4
勉強を続けることが大切です。
Benkyou o tsudzukeru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là tiếp tục học.
N4
大切なことを忘れないでください。
Taisetsu na koto o wasurenaide kudasai.
Đừng quên điều quan trọng.
N5
時間を大切にしてください。
Jikan o taisetsu ni shite kudasai.
Hãy trân trọng thời gian.
N4
彼はとても親切な人です。
Kare wa totemo shinsetsu na hito desu.
Anh ấy là người rất tử tế.
N4
彼はとても親切な人です。
Kare wa totemo shinsetsu na hito desu.
Anh ấy là người rất tử tế.
N5
説明を聞きながら大切なポイントだけメモしておいた
Setsumei o kikinagara taisetsu na pointo dake memo shite oita
Trong khi nghe giải thích tôi chỉ ghi lại điểm quan trọng
N3
日本語らしい表現を覚えるには、たくさん例文を読むのが大切だと思う
Nihongo rashii hyougen o oboeru ni wa, takusan reibun o yomu no ga taisetsu da to omou
Để học cách diễn đạt tự nhiên tiếng Nhật, tôi nghĩ đọc nhiều câu ví dụ rất quan trọng