Từ
Kana: しきる Romaji: shikiru Cấp độ: N1

仕切る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phân chia, ngăn cách, phân định

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
仕切る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan