Từ
Kana: うちきる Romaji: uchikiru Cấp độ: N1

打ち切る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dừng lại, ngừng lại, ngừng lại, đóng lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan