Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 2

Nghia trong Tiếng Việt

kiếm, gươm, dao

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: かたな, そり Romaji: tou / katana, sori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espada, sabre, faca
Tiếng Anh sword, saber, knife
Tiếng Tây Ban Nha espada, sable, cuchillo
Tiếng Hàn 검, 사브르, 칼
Tiếng Pháp épée, sabre, couteau
Tiếng Ý spada, sciabola, coltello
Tiếng Đức Schwert, Säbel, Messer
Tiếng Indonesia pedang, saber, pisau
Tiếng Thái ดาบ, กระบี่, มีด
Kanji

Kanji liên quan