Từ
死刑
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtán tử hình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
刑罰
keibatsu
hình phạt, sự trừng phạt, chế tài hình sự
N1
生死
seishi
sự sống và cái chết
N2
死体
shitai
xác chết
N3
死亡
shibou
cái chết, tử vong
N3
刑事
keiji
thám tử, vụ án hình sự
N3
刑
kei
hình phạt, bản án, sự trừng phạt
N3
必死
hisshi
tuyệt vọng, cố gắng hết sức, cuống cuồng
N3
死
shi
cái chết
N5
死ぬ
shinu
chết, qua đời
Kanji