Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

cái chết, chết, tử vong

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: し.ぬ, し.に- Romaji: shi / shi.nu, shi.ni-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha morte, morrer, mort
Tiếng Anh death, die, mort
Tiếng Tây Ban Nha muerte, morir, mort
Tiếng Hàn 죽음, 죽다, 사망
Tiếng Pháp mort, mourir, mourir
Tiếng Ý morte, morire, mort
Tiếng Đức Tod, sterben, sterben
Tiếng Indonesia kematian, mati, mort
Tiếng Thái ความตาย, ตาย, มรณะ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này