Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

số dư, phần còn lại, số dư

Cách đọc
Onyomi: ザン, サン Kunyomi: のこ.る, のこ.す, そこな.う, のこ.り Romaji: zan, san / noko.ru, noko.su, sokona.u, noko.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha restante, sobra, saldo
Tiếng Anh remainder, leftover, balance
Tiếng Tây Ban Nha resto, sobrante, saldo
Tiếng Hàn 나머지, 남은 것, 잔액
Tiếng Pháp reste, reliquat, solde
Tiếng Ý resto, avanzo, saldo
Tiếng Đức Rest, Überschuss, Guthaben
Tiếng Indonesia sisa, saldo
Tiếng Thái ส่วนที่เหลือ, เศษเหลือ, ยอดคงเหลือ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này