Kanji
残
Nghia trong Tiếng Việtsố dư, phần còn lại, số dư
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
restante, sobra, saldo
Tiếng Anh
remainder, leftover, balance
Tiếng Tây Ban Nha
resto, sobrante, saldo
Tiếng Hàn
나머지, 남은 것, 잔액
Tiếng Pháp
reste, reliquat, solde
Tiếng Ý
resto, avanzo, saldo
Tiếng Đức
Rest, Überschuss, Guthaben
Tiếng Indonesia
sisa, saldo
Tiếng Thái
ส่วนที่เหลือ, เศษเหลือ, ยอดคงเหลือ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu