Từ
残念
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđáng tiếc, thất vọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
残金
zankin
số tiền còn lại
N1
残酷
zankoku
sự tàn ác, khắc nghiệt
N1
残高
zandaka
(ngân hàng) số dư
N1
名残
nagori
tàn tích, dấu vết, ký ức
N1
念
nen
giác quan, cảm giác, ham muốn
N1
念願
nengan
lòng khao khát, lời cầu xin tha thiết
N1
概念
gainen
khái niệm, quan niệm, ý tưởng chung
N1
無念
munen
sự thất vọng, tiếc nuối
N2
観念
kannen
ý tưởng, quan niệm, giác quan
Kanji