Từ
観念
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtý tưởng, quan niệm, giác quan
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
念
nen
giác quan, cảm giác, ham muốn
N1
念願
nengan
lòng khao khát, lời cầu xin tha thiết
N1
外観
gaikan
diện mạo, bên ngoài, mặt tiền
N1
概念
gainen
khái niệm, quan niệm, ý tưởng chung
N1
観衆
kanshuu
khán giả, người xem, công chúng
N1
観点
kanten
quan điểm
N1
観覧
kanran
đang xem
N1
客観
kyakkan
khách quan
N1
主観
shukan
tính chủ quan, chủ thể, cái tôi
Kanji