Từ
表紙
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbìa trước, bìa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
時刻表
jikokuhyou
lịch trình, lịch trình (tàu)
N1
用紙
youshi
một hình thức
N1
張り紙
harigami
thông báo, áp phích
N2
~紙
~shi
báo, loại giấy
N2
紙屑
kamikuzu
giấy vụn
N2
公表
kouhyou
thông báo chính thức, tuyên bố
N2
紙幣
shihei
tiền giấy, ghi chú, hóa đơn
N2
図表
zuhyou
biểu đồ, sơ đồ, đồ thị
N2
塵紙
chirigami
khăn giấy, giấy vệ sinh
Kanji