Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

giấy, giấy, papel

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: かみ Romaji: shi / kami
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha papel, papel, papel
Tiếng Anh paper, papier, papel
Tiếng Tây Ban Nha papel, papier, papel
Tiếng Hàn 종이, 파피에르, 파펠
Tiếng Pháp papier, papier, papel
Tiếng Ý carta, carta, carta
Tiếng Đức Papier, Papier, Papel
Tiếng Indonesia kertas, papier, papel
Tiếng Thái paper, papier, papel
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này