Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nguyên tắc cơ bản, nguyên lý, trần trụi

Cách đọc
Onyomi: ソ, ス Kunyomi: もと Romaji: so, su / moto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha elementar, princípio, nu
Tiếng Anh elementary, principle, naked
Tiếng Tây Ban Nha elemental, principio, desnudo
Tiếng Hàn 기본적인, 원리적인, 벌거벗은
Tiếng Pháp élémentaire, principe, nu
Tiếng Ý elementare, principio, nudo
Tiếng Đức elementar, Prinzip, nackt
Tiếng Indonesia dasar, prinsip, telanjang
Tiếng Thái พื้นฐาน, หลักการ, เปลือย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này