Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

vải gạc, tơ nhện, gasa

Cách đọc
Onyomi: サ, シャ Kunyomi: うすぎぬ Romaji: sa, sha / usuginu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gaze, teia de aranha, gasa
Tiếng Anh gauze, gossamer, gasa
Tiếng Tây Ban Nha gasa, telaraña, gasa
Tiếng Hàn 거즈, 얇은 천, 가사
Tiếng Pháp gaze, toile d'araignée, gaza
Tiếng Ý garza, velo, gasa
Tiếng Đức Gaze, Spinnweben, Gasa
Tiếng Indonesia kain kasa, benang halus, gasa
Tiếng Thái ผ้ากอซ, ใยแมงมุม, ก๊าซ
Kanji

Kanji liên quan