Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

thỏa thuận, đạt được, gặt hái

Cách đọc
Onyomi: ノウ, ナッ, ナ, ナン, トウ Kunyomi: おさ.める, -おさ.める, おさ.まる Romaji: nou, natsu, na, nan, tou / osa.meru, -osa.meru, osa.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha assentamento, obter, colher
Tiếng Anh settlement, obtain, reap
Tiếng Tây Ban Nha asentamiento, obtener, cosechar
Tiếng Hàn 정착, 획득, 수확
Tiếng Pháp règlement, obtenir, récolter
Tiếng Ý insediamento, ottenere, raccogliere
Tiếng Đức Siedlung, erhalten, ernten
Tiếng Indonesia penyelesaian, memperoleh, menuai
Tiếng Thái การตั้งถิ่นฐาน, การได้รับ, การเก็บเกี่ยว
Kanji

Kanji liên quan