Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cổ tay áo, gấu áo, chân núi

Cách đọc
Onyomi: キョ, コ Kunyomi: すそ Romaji: kyo, ko / suso
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha punho, bainha, pé da montanha
Tiếng Anh cuff, hem, foot of mountain
Tiếng Tây Ban Nha puño, dobladillo, pie de montaña
Tiếng Hàn 소매단, 밑단, 산기슭
Tiếng Pháp poignet, ourlet, pied de montagne
Tiếng Ý polsino, orlo, piede della montagna
Tiếng Đức Manschette, Saum, Fuß des Berges
Tiếng Indonesia manset, kelim, kaki gunung
Tiếng Thái ข้อมือ, ชายเสื้อ, เชิงเขา
Kanji

Kanji liên quan