Từ
Kana: すそ Romaji: suso Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(quần) còng, (váy) viền, mép cắt của kiểu tóc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
裾 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan